to chafe

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm trầy xước, gây kích ứng
🎯
Đừng chỉ tra "to chafe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a body part) to become sore or irritated due to being rubbed against something
✏️
Câu ví dụ
The tight shoes caused her heels to chafe, leading to blisters after just a few hours of walking .
Đôi giày chật khiến gót chân cô ấy bị trầy xước, dẫn đến phồng rộp chỉ sau vài giờ đi bộ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to chafe" nghĩa là gì?