to chafe
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm trầy xước, gây kích ứng
Đừng chỉ tra "to chafe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a body part) to become sore or irritated due to being rubbed against something
Câu ví dụ
The tight shoes caused her heels to chafe, leading to blisters after just a few hours of walking .
Đôi giày chật khiến gót chân cô ấy bị trầy xước, dẫn đến phồng rộp chỉ sau vài giờ đi bộ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to chafe" nghĩa là gì?