to table
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đệ trình, đưa ra
Đừng chỉ tra "to table" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally bring up a proposal, discussion, etc. at a meeting for consideration
Câu ví dụ
The union representatives will table their concerns about working conditions during negotiations .
Các đại diện công đoàn sẽ đưa ra bàn thảo luận những lo ngại của họ về điều kiện làm việc trong các cuộc đàm phán.
Luyện tập
"to table" nghĩa là gì?