to table

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đệ trình, đưa ra
🎯
Đừng chỉ tra "to table" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to formally bring up a proposal, discussion, etc. at a meeting for consideration
✏️
Câu ví dụ
The union representatives will table their concerns about working conditions during negotiations .
Các đại diện công đoàn sẽ đưa ra bàn thảo luận những lo ngại của họ về điều kiện làm việc trong các cuộc đàm phán.
✅
Luyện tập

"to table" nghĩa là gì?