Nghĩa tiếng Việt
đột quỵ, tai biến mạch máu não
Đừng chỉ tra "stroke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a dangerous condition in which a person loses consciousness as a result of a blood vessel breaking open or becoming blocked in their brain, which could kill or paralyze a part of their body
Câu ví dụ
Common risk factors for stroke include high blood pressure , diabetes , high cholesterol , smoking , and obesity .
Các yếu tố nguy cơ phổ biến của đột quỵ bao gồm huyết áp cao, tiểu đường, cholesterol cao, hút thuốc và béo phì.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
accident tai nạn, sự cố
Luyện tập
"stroke" nghĩa là gì?