lump

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cục u, sưng tấy
🎯
Đừng chỉ tra "lump" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a swollen area under the skin, usually caused by a sickness or injury
✏️
Câu ví dụ
Depending on the cause , treatment for a lump may range from observation and monitoring to medical interventions such as antibiotics , surgery , or chemotherapy .
Tùy thuộc vào nguyên nhân, điều trị cho một khối u có thể dao động từ quan sát và theo dõi đến các can thiệp y tế như kháng sinh, phẫu thuật hoặc hóa trị.
✅
Luyện tập

"lump" nghĩa là gì?