hay fever

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sốt cỏ khô, viêm mũi dị ứng
🎯
Đừng chỉ tra "hay fever" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an illness that causes a runny nose and watery eyes, caused by dust from plants that come into the body through the air
✏️
Câu ví dụ
Avoiding allergen exposure and using air filters can help manage hay fever during pollen seasons .
Tránh tiếp xúc với chất gây dị ứng và sử dụng bộ lọc không khí có thể giúp kiểm soát sốt cỏ khô trong mùa phấn hoa.
✅
Luyện tập

"hay fever" nghĩa là gì?