hay fever
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sốt cỏ khô, viêm mũi dị ứng
Đừng chỉ tra "hay fever" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an illness that causes a runny nose and watery eyes, caused by dust from plants that come into the body through the air
Câu ví dụ
Avoiding allergen exposure and using air filters can help manage hay fever during pollen seasons .
Tránh tiếp xúc với chất gây dị ứng và sử dụng bộ lọc không khí có thể giúp kiểm soát sốt cỏ khô trong mùa phấn hoa.
Luyện tập
"hay fever" nghĩa là gì?