paintball

/ˈpeɪntˌbɑɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
paintball, bóng sơn
🎯
Đừng chỉ tra "paintball" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game in which players use special guns that shoot paint
✏️
Câu ví dụ
He got a thrill from the adrenaline rush of playing paintball with friends .
Anh ấy cảm thấy phấn khích từ cơn sốt adrenaline khi chơi paintball với bạn bè.
✅
Luyện tập

"paintball" nghĩa là gì?