Nghĩa tiếng Việt
paintball, bóng sơn
Đừng chỉ tra "paintball" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a game in which players use special guns that shoot paint
Câu ví dụ
He got a thrill from the adrenaline rush of playing paintball with friends .
Anh ấy cảm thấy phấn khích từ cơn sốt adrenaline khi chơi paintball với bạn bè.
Luyện tập
"paintball" nghĩa là gì?