bow

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nơ, dải ruy băng
🎯
Đừng chỉ tra "bow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of decorative cloth tied in a bowknot
✏️
Câu ví dụ
She tied a delicate bow around the bouquet of flowers , completing the lovely arrangement .
Cô ấy buộc một chiếc nơ tinh tế quanh bó hoa, hoàn thiện bố cục đáng yêu.
✅
Luyện tập

"bow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire