Nghĩa tiếng Việt
dân tộc
Đừng chỉ tra "ethnicity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of belonging to a certain ethnic group
Câu ví dụ
The festival showcases music , food , and art from various ethnicities around the world .
Lễ hội trưng bày âm nhạc, ẩm thực và nghệ thuật từ nhiều dân tộc khác nhau trên khắp thế giới.
Luyện tập
"ethnicity" nghĩa là gì?