Nghĩa tiếng Việt
Công giáo, thuộc về Giáo hội Công giáo
Đừng chỉ tra "Catholic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or belonging to the Western branch of the Christian Church that is led by the Pope
Câu ví dụ
Catholic schools often integrate religious education into their curriculum.
Các trường Công giáo thường tích hợp giáo dục tôn giáo vào chương trình giảng dạy của họ.
Luyện tập
"Catholic" nghĩa là gì?