Nghĩa tiếng Việt
điện báo, hệ thống điện báo
Đừng chỉ tra "telegraph" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a communication system by which people were able to send and receive messages over long distances, using electrical or radio signals
Câu ví dụ
During wartime, telegraph lines were vital for transmitting orders and information between commanders.
Trong thời chiến, các đường dây điện báo rất quan trọng để truyền tải mệnh lệnh và thông tin giữa các chỉ huy.
Luyện tập
"telegraph" nghĩa là gì?