Nghĩa tiếng Việt
nhà truyền giáo
Đừng chỉ tra "missionary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is sent to a foreign country to teach and talk about religion, particularly to persuade others to become a member of the Christian Church
Câu ví dụ
The church raised funds to support the missionary in his work across different countries .
Nhà thờ đã quyên góp tiền để hỗ trợ nhà truyền giáo trong công việc của anh ấy ở các quốc gia khác nhau.
Luyện tập
"missionary" nghĩa là gì?