missionary

/ˈmɪʃəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà truyền giáo
🎯
Đừng chỉ tra "missionary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is sent to a foreign country to teach and talk about religion, particularly to persuade others to become a member of the Christian Church
✏️
Câu ví dụ
The church raised funds to support the missionary in his work across different countries .
Nhà thờ đã quyên góp tiền để hỗ trợ nhà truyền giáo trong công việc của anh ấy ở các quốc gia khác nhau.
✅
Luyện tập

"missionary" nghĩa là gì?