agony
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sự đau đớn, nỗi thống khổ
Definition (English)
severe physical or mental pain
Câu ví dụ
Patients with severe burns often experience excruciating agony during treatment .
Bệnh nhân bị bỏng nặng thường trải qua nỗi đau tột cùng trong quá trình điều trị.
Luyện tập
"agony" nghĩa là gì?