agony

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự đau đớn, nỗi thống khổ
💡
Definition (English)
severe physical or mental pain
✏️
Câu ví dụ
Patients with severe burns often experience excruciating agony during treatment .
Bệnh nhân bị bỏng nặng thường trải qua nỗi đau tột cùng trong quá trình điều trị.
Luyện tập

"agony" nghĩa là gì?