rigid
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cứng, không linh hoạt
Definition (English)
not flexible or easily bent
Câu ví dụ
The steel beam was rigid, providing strong support for the building .
Dầm thép rất cứng, cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho tòa nhà.
Luyện tập
"rigid" nghĩa là gì?