Nghĩa tiếng Việt
cứng, không linh hoạt
Đừng chỉ tra "rigid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not flexible or easily bent
Câu ví dụ
The steel beam was rigid, providing strong support for the building .
Dầm thép rất cứng, cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho tòa nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
fixed cố định, không di chuyển đượ...
Luyện tập
"rigid" nghĩa là gì?
Bài đọc có chứa từ này
Từ liên quan trong Textures
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past