enlivening

/ɛnˈɫaɪvənɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm sống động, kích thích
🎯
Đừng chỉ tra "enlivening" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making something more vibrant or animated
✏️
Câu ví dụ
The comedian's jokes had an enlivening impact, causing laughter to echo through the venue.
Những câu đùa của diễn viên hài có tác động sinh động, khiến tiếng cười vang khắp địa điểm.
✅
Luyện tập

"enlivening" nghĩa là gì?