Nghĩa tiếng Việt
làm sống động, kích thích
Đừng chỉ tra "enlivening" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making something more vibrant or animated
Câu ví dụ
The comedian's jokes had an enlivening impact, causing laughter to echo through the venue.
Những câu đùa của diễn viên hài có tác động sinh động, khiến tiếng cười vang khắp địa điểm.
Luyện tập
"enlivening" nghĩa là gì?