particulate

/pɝˈtɪkjəɫət/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạt, vật chất dạng hạt
🎯
Đừng chỉ tra "particulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small, discrete particle or substance, especially one suspended in air, such as dust, pollen, or soot
✏️
Câu ví dụ
The industrial process includes filters to trap particulates before releasing exhaust into the environment .
Quy trình công nghiệp bao gồm các bộ lọc để bẫy hạt trước khi thải khí thải ra môi trường.
✅
Luyện tập

"particulate" nghĩa là gì?