Nghĩa tiếng Việt
hạt, vật chất dạng hạt
Đừng chỉ tra "particulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, discrete particle or substance, especially one suspended in air, such as dust, pollen, or soot
Câu ví dụ
The industrial process includes filters to trap particulates before releasing exhaust into the environment .
Quy trình công nghiệp bao gồm các bộ lọc để bẫy hạt trước khi thải khí thải ra môi trường.
Luyện tập
"particulate" nghĩa là gì?