dog whistle

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
còi chó, thông điệp mã hóa
🎯
Đừng chỉ tra "dog whistle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a coded message intended to be understood by a particular group while remaining unnoticed or ambiguous to others
✏️
Câu ví dụ
The politician 's speech contained several dog whistles aimed at his supporters .
Bài phát biểu của chính trị gia chứa đựng một số thông điệp mã hóa nhắm vào những người ủng hộ ông ta.
✅
Luyện tập

"dog whistle" nghĩa là gì?