Nghĩa tiếng Việt
đan móc, móc len
Đừng chỉ tra "crocheting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the craft of creating fabric using yarn and a crochet hook
Câu ví dụ
Her passion for crocheting blossomed when she discovered the endless possibilities of creating fabric with just yarn and a hook.
Niềm đam mê đan móc của cô ấy nở rộ khi cô ấy khám phá ra những khả năng vô tận của việc tạo ra vải chỉ với sợi và một cái móc.
Luyện tập
"crocheting" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Hobbies and Games
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?