crocheting

/kɹoʊˈʃeɪɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đan móc, móc len
🎯
Đừng chỉ tra "crocheting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the craft of creating fabric using yarn and a crochet hook
✏️
Câu ví dụ
Her passion for crocheting blossomed when she discovered the endless possibilities of creating fabric with just yarn and a hook.
Niềm đam mê đan móc của cô ấy nở rộ khi cô ấy khám phá ra những khả năng vô tận của việc tạo ra vải chỉ với sợi và một cái móc.
✅
Luyện tập

"crocheting" nghĩa là gì?