condescending

/ˌkɑndɪˈsɛndɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ cả, coi thường
🎯
Đừng chỉ tra "condescending" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behaving in a way that makes others feel inferior or belittled
✏️
Câu ví dụ
He had a habit of making condescending comments about his friends' hobbies, as if his interests were superior.
Anh ta có thói quen đưa ra những nhận xét kẻ cả về sở thích của bạn bè, như thể sở thích của mình cao cấp hơn.
✅
Luyện tập

"condescending" nghĩa là gì?