exasperating

/ɪɡˈzæspɝˌeɪtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bực bội, khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "exasperating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing intense frustration or irritation due to repeated annoyance or difficulty
✏️
Câu ví dụ
The lack of communication and coordination among team members was an exasperating issue that hindered progress .
Sự thiếu giao tiếp và phối hợp giữa các thành viên trong nhóm là một vấn đề gây bực bội cản trở tiến độ.
✅
Luyện tập

"exasperating" nghĩa là gì?