centriole
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
trung tử, cặp trung tử
Đừng chỉ tra "centriole" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pair of small cylinders near the nucleus in animal cells, organizing cell division by forming the mitotic spindle
Câu ví dụ
Abnormalities in centriole structure or function can lead to cell division and developmental issues .
Những bất thường trong cấu trúc hoặc chức năng của trung tử có thể dẫn đến các vấn đề về phân chia tế bào và phát triển.
Luyện tập
"centriole" nghĩa là gì?