ill-favored

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấu xí, khó ưa
🎯
Đừng chỉ tra "ill-favored" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unattractive or unpleasant in appearance
✏️
Câu ví dụ
The ill-favored politician faced criticism for his appearance , detracting from discussions about his policies and contributions .
Chính trị gia xấu xí đã phải đối mặt với chỉ trích vì ngoại hình, làm giảm sự chú ý đến các thảo luận về chính sách và đóng góp của ông.
✅
Luyện tập

"ill-favored" nghĩa là gì?