ill-favored
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
xấu xí, khó ưa
Đừng chỉ tra "ill-favored" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unattractive or unpleasant in appearance
Câu ví dụ
The ill-favored politician faced criticism for his appearance , detracting from discussions about his policies and contributions .
Chính trị gia xấu xí đã phải đối mặt với chỉ trích vì ngoại hình, làm giảm sự chú ý đến các thảo luận về chính sách và đóng góp của ông.
Luyện tập
"ill-favored" nghĩa là gì?