ratiocination
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
suy luận, lập luận
Đừng chỉ tra "ratiocination" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of logical thinking or reasoning
Câu ví dụ
Students are encouraged to develop their ratiocination skills through exercises in critical thinking and problem-solving .
Học sinh được khuyến khích phát triển kỹ năng suy luận của mình thông qua các bài tập tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.
Luyện tập
"ratiocination" nghĩa là gì?