Nghĩa tiếng Việt
khắc, được tạc
Đừng chỉ tra "chiseled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(typically of a man) having well-defined and sharply contoured facial features, often giving the impression of strength and attractiveness
Câu ví dụ
The model's chiseled cheekbones were highlighted by the photographer's skillful lighting.
Gò má khắc khổ của người mẫu được làm nổi bật bởi ánh sáng khéo léo của nhiếp ảnh gia.
Luyện tập
"chiseled" nghĩa là gì?