chiseled

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắc, được tạc
🎯
Đừng chỉ tra "chiseled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(typically of a man) having well-defined and sharply contoured facial features, often giving the impression of strength and attractiveness
✏️
Câu ví dụ
The model's chiseled cheekbones were highlighted by the photographer's skillful lighting.
Gò má khắc khổ của người mẫu được làm nổi bật bởi ánh sáng khéo léo của nhiếp ảnh gia.
✅
Luyện tập

"chiseled" nghĩa là gì?