Nghĩa tiếng Việt
mù chữ, thiếu hiểu biết
Đừng chỉ tra "illiterate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking knowledge or understanding in a particular subject or area
Câu ví dụ
He felt culturally illiterate at the museum , unable to grasp the historical significance of the artifacts on display .
Anh ấy cảm thấy mù chữ về văn hóa tại bảo tàng, không thể nắm bắt được ý nghĩa lịch sử của các hiện vật trưng bày.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
ignorant ngu dốt, không biết
Luyện tập
"illiterate" nghĩa là gì?