mass

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng loạt, tập thể
🎯
Đừng chỉ tra "mass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving or impacting a large number of things or people collectively
✏️
Câu ví dụ
Mass migration of animals occurs annually during the breeding season.
Sự di cư ồ ạt của động vật xảy ra hàng năm trong mùa sinh sản.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"mass" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong General Adjectives