Nghĩa tiếng Việt
hàng loạt, tập thể
Đừng chỉ tra "mass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving or impacting a large number of things or people collectively
Câu ví dụ
Mass migration of animals occurs annually during the breeding season.
Sự di cư ồ ạt của động vật xảy ra hàng năm trong mùa sinh sản.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"mass" nghĩa là gì?