Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, thận trọng
Đừng chỉ tra "sage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing wisdom, sound judgment, or prudence
Câu ví dụ
The CEO's sage decision-making skills played a crucial role in navigating the company through economic challenges.
Kỹ năng ra quyết định khôn ngoan của CEO đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa công ty vượt qua những thách thức kinh tế.
Luyện tập
"sage" nghĩa là gì?