oviparous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẻ trứng, sinh sản bằng trứng
🎯
Đừng chỉ tra "oviparous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
producing eggs that develop and hatch outside the body
✏️
Câu ví dụ
Oviparous reproduction is common among many invertebrates , including insects and arachnids .
Sinh sản đẻ trứng phổ biến ở nhiều loài động vật không xương sống, bao gồm côn trùng và nhện.
✅
Luyện tập

"oviparous" nghĩa là gì?