bone marrow

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tủy xương, tủy
🎯
Đừng chỉ tra "bone marrow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the soft substance that fills the cavities of bones, which is either yellowish and consists of fat cells or reddish and makes blood cells
✏️
Câu ví dụ
Diseases such as leukemia and multiple myeloma can affect the production of blood cells in the bone marrow, leading to serious health complications .
Các bệnh như bệnh bạch cầu và đa u tủy có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất tế bào máu trong tủy xương, dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
✅
Luyện tập

"bone marrow" nghĩa là gì?