savvy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thạo, hiểu biết
🎯
Đừng chỉ tra "savvy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing practical knowledge, expertise, or understanding in a particular domain
✏️
Câu ví dụ
The savvy traveler knows how to find the best deals on flights and accommodations .
Du khách thông thái biết cách tìm những ưu đãi tốt nhất cho chuyến bay và chỗ ở.
✅
Luyện tập

"savvy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits