nescient
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thiếu hiểu biết, không nhận thức được
Đừng chỉ tra "nescient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking knowledge, awareness, or understanding
Câu ví dụ
The politician 's nescient comments on economic policies sparked a debate about the need for better-informed leadership .
Những bình luận thiếu hiểu biết của chính trị gia về chính sách kinh tế đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận về sự cần thiết của lãnh đạo được thông tin tốt hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
ignorant ngu dốt, không biết
Luyện tập
"nescient" nghĩa là gì?