Nghĩa tiếng Việt
siêu thanh, siêu âm
Đừng chỉ tra "supersonic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a speed greater than that of sound
Câu ví dụ
The military relies on supersonic missiles for swift and precise strikes against targets .
Quân đội dựa vào tên lửa siêu thanh để tấn công nhanh chóng và chính xác vào mục tiêu.
Luyện tập
"supersonic" nghĩa là gì?