supersonic

/ˌsupɝˈsɑnɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
siêu thanh, siêu âm
🎯
Đừng chỉ tra "supersonic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a speed greater than that of sound
✏️
Câu ví dụ
The military relies on supersonic missiles for swift and precise strikes against targets .
Quân đội dựa vào tên lửa siêu thanh để tấn công nhanh chóng và chính xác vào mục tiêu.
✅
Luyện tập

"supersonic" nghĩa là gì?