ad lib
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ứng biến, lời thoại ứng biến
Đừng chỉ tra "ad lib" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a line that is recited in a speech or performance without prior preparation
Câu ví dụ
The singer's charming ad lib between verses added a personal touch to the concert, engaging the audience and making them feel part of the performance.
Sự ứng tác duyên dáng của ca sĩ giữa các đoạn nhạc đã thêm nét cá nhân vào buổi hòa nhạc, thu hút khán giả và khiến họ cảm thấy là một phần của buổi biểu diễn.
Luyện tập
"ad lib" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Cinema and Theater
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past