to baste
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
rưới, quét
Đừng chỉ tra "to baste" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pour fat, juices, or other liquid over the surface of food, such as meat or vegetables, while it is cooking
Câu ví dụ
The recipe called for basting the ham with a brown sugar glaze every 15 minutes .
Công thức yêu cầu rưới nước sốt đường nâu lên giăm bông mỗi 15 phút.
Luyện tập
"to baste" nghĩa là gì?