to baste

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rưới, quét
🎯
Đừng chỉ tra "to baste" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pour fat, juices, or other liquid over the surface of food, such as meat or vegetables, while it is cooking
✏️
Câu ví dụ
The recipe called for basting the ham with a brown sugar glaze every 15 minutes .
Công thức yêu cầu rưới nước sốt đường nâu lên giăm bông mỗi 15 phút.
✅
Luyện tập

"to baste" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Adding Flavor to Food