moronic

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc, đần độn
💡
Definition (English)
characterized by extreme foolishness, lack of intelligence, or absurdity
✏️
Câu ví dụ
The moronic conspiracy theories circulating online lack any basis in reality .
Những thuyết âm mưu ngu ngốc lan truyền trên mạng không có bất kỳ cơ sở nào trong thực tế.
Luyện tập

"moronic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Comprehension and Intelligence