sharp-witted
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sắc sảo, thông minh nhanh trí
Đừng chỉ tra "sharp-witted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing quick intelligence and an ability to make clever remarks or observations
Câu ví dụ
The sharp-witted detective quickly figured out the culprit 's motive .
Thám tử nhạy bén nhanh chóng tìm ra động cơ của thủ phạm.
Luyện tập
"sharp-witted" nghĩa là gì?