Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, bền bỉ
Đừng chỉ tra "tenacious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very determined and not giving up easily
Câu ví dụ
The tenacious climber refused to give up , reaching the summit of the mountain after several failed attempts .
Người leo núi kiên trì từ chối bỏ cuộc, đạt đến đỉnh núi sau nhiều lần thất bại.
Luyện tập
"tenacious" nghĩa là gì?