conscientious

/ˌkɑnʃiˈɛnʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tận tâm, chu đáo
🎯
Đừng chỉ tra "conscientious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
acting in accordance with one's conscience and sense of duty
✏️
Câu ví dụ
In any profession , a conscientious attitude leads to greater trust and respect from peers and clients alike .
Trong bất kỳ nghề nghiệp nào, thái độ tận tâm dẫn đến sự tin tưởng và tôn trọng lớn hơn từ đồng nghiệp và khách hàng.
✅
Luyện tập

"conscientious" nghĩa là gì?