Nghĩa tiếng Việt
tận tâm, chu đáo
Đừng chỉ tra "conscientious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
acting in accordance with one's conscience and sense of duty
Câu ví dụ
In any profession , a conscientious attitude leads to greater trust and respect from peers and clients alike .
Trong bất kỳ nghề nghiệp nào, thái độ tận tâm dẫn đến sự tin tưởng và tôn trọng lớn hơn từ đồng nghiệp và khách hàng.
Luyện tập
"conscientious" nghĩa là gì?