funicular
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cáp treo, đường sắt cáp
Đừng chỉ tra "funicular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of railway powered by cables that goes up and down a slope
Câu ví dụ
Riding the funicular was a highlight of their trip , as they marveled at the engineering feat that allowed for such a comfortable ascent .
Đi cáp treo là một điểm nhấn trong chuyến đi của họ, khi họ kinh ngạc trước kỳ tích kỹ thuật cho phép một sự lên dốc thoải mái như vậy.
Luyện tập
"funicular" nghĩa là gì?