Nghĩa tiếng Việt
hóm hỉnh, thông minh
Đừng chỉ tra "witty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
quick and clever with their words, often expressing humor or cleverness in a sharp and amusing way
Câu ví dụ
Her witty retorts often leave others speechless , admiring her sharp intellect .
Những lời đáp hóm hỉnh của cô ấy thường khiến người khác không nói nên lời, ngưỡng mộ trí tuệ sắc sảo của cô.
Luyện tập
"witty" nghĩa là gì?