witty

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hóm hỉnh, thông minh
🎯
Đừng chỉ tra "witty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
quick and clever with their words, often expressing humor or cleverness in a sharp and amusing way
✏️
Câu ví dụ
Her witty retorts often leave others speechless , admiring her sharp intellect .
Những lời đáp hóm hỉnh của cô ấy thường khiến người khác không nói nên lời, ngưỡng mộ trí tuệ sắc sảo của cô.
✅
Luyện tập

"witty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits