to punch in

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấm công, đăng ký giờ đến
🎯
Đừng chỉ tra "to punch in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to manually register the time of one's arrival at work by pushing a button on a machine
✏️
Câu ví dụ
It 's important to punch in and out correctly to ensure you get paid for all the hours you work .
Quan trọng là phải chấm công vào và ra chính xác để đảm bảo bạn được trả lương cho tất cả các giờ làm việc.
✅
Luyện tập

"to punch in" nghĩa là gì?