unyielding

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cứng rắn, kiên cường
🎯
Đừng chỉ tra "unyielding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
inflexible or resistant to pressure
✏️
Câu ví dụ
Essential for law enforcement officers, the bulletproof vest's unyielding nature provided crucial protection.
Thiết yếu cho các nhân viên thực thi pháp luật, tính chất cứng rắn của áo chống đạn đã cung cấp sự bảo vệ quan trọng.
✅
Luyện tập

"unyielding" nghĩa là gì?