Nghĩa tiếng Việt
cứng rắn, kiên cường
Đừng chỉ tra "unyielding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
inflexible or resistant to pressure
Câu ví dụ
Essential for law enforcement officers, the bulletproof vest's unyielding nature provided crucial protection.
Thiết yếu cho các nhân viên thực thi pháp luật, tính chất cứng rắn của áo chống đạn đã cung cấp sự bảo vệ quan trọng.
Luyện tập
"unyielding" nghĩa là gì?