unwavering

/ənˈweɪvɝɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên định, vững vàng
🎯
Đừng chỉ tra "unwavering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
remaining steady and consistent, without showing signs of doubt or hesitation
✏️
Câu ví dụ
The leader 's unwavering commitment to justice inspired the entire community .
Cam kết kiên định của nhà lãnh đạo đối với công lý đã truyền cảm hứng cho toàn bộ cộng đồng.
✅
Luyện tập

"unwavering" nghĩa là gì?