to aggrandize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại, tôn vinh
🎯
Đừng chỉ tra "to aggrandize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a person or thing seem more important or impressive than they actually are
✏️
Câu ví dụ
He is aggrandizing himself by exaggerating his accomplishments .
Anh ấy đang tự đề cao mình bằng cách phóng đại thành tích của mình.
✅
Luyện tập

"to aggrandize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size