to aggrandize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại, tôn vinh
Đừng chỉ tra "to aggrandize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a person or thing seem more important or impressive than they actually are
Câu ví dụ
He is aggrandizing himself by exaggerating his accomplishments .
Anh ấy đang tự đề cao mình bằng cách phóng đại thành tích của mình.
Luyện tập
"to aggrandize" nghĩa là gì?