steadfast
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
kiên định, vững vàng
Definition (English)
firmly secured in one position and unable to move or change
Câu ví dụ
The ancient fortress stood steadfast against the enemy's siege, its walls unyielding.
Pháo đài cổ đứng vững chắc trước cuộc vây hãm của kẻ thù, những bức tường của nó không lay chuyển.
Luyện tập
"steadfast" nghĩa là gì?