Nghĩa tiếng Việt
kiên định, vững vàng
Đừng chỉ tra "steadfast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
firmly secured in one position and unable to move or change
Câu ví dụ
The ancient fortress stood steadfast against the enemy's siege, its walls unyielding.
Pháo đài cổ đứng vững chắc trước cuộc vây hãm của kẻ thù, những bức tường của nó không lay chuyển.
Luyện tập
"steadfast" nghĩa là gì?