subordinate

/səˈbɔɹdəˌneɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấp dưới, thấp hơn
🎯
Đừng chỉ tra "subordinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lower in position or importance
✏️
Câu ví dụ
Subordinate species in an ecosystem often play key roles in maintaining the balance of the overall ecological system .
Các loài phụ thuộc trong một hệ sinh thái thường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái.
✅
Luyện tập

"subordinate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Educational and Professional Status