Nghĩa tiếng Việt
cấp dưới, thấp hơn
Đừng chỉ tra "subordinate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lower in position or importance
Câu ví dụ
Subordinate species in an ecosystem often play key roles in maintaining the balance of the overall ecological system .
Các loài phụ thuộc trong một hệ sinh thái thường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái.
Luyện tập
"subordinate" nghĩa là gì?