backlot
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khu hậu trường, khu vực quay ngoại cảnh
Đừng chỉ tra "backlot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an outdoor area in a movie studio, where large exterior sets are constructed and some scenes are shot
Câu ví dụ
Aspiring actors often found themselves wandering the backlot in search of auditions , hoping for a chance to make their mark in the world of showbiz .
Những diễn viên đầy khát vọng thường thấy mình lang thang ở khu hậu trường để tìm kiếm các buổi thử vai, hy vọng có cơ hội ghi dấu ấn trong thế giới giải trí.
Luyện tập
"backlot" nghĩa là gì?