backlot

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khu hậu trường, khu vực quay ngoại cảnh
🎯
Đừng chỉ tra "backlot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an outdoor area in a movie studio, where large exterior sets are constructed and some scenes are shot
✏️
Câu ví dụ
Aspiring actors often found themselves wandering the backlot in search of auditions , hoping for a chance to make their mark in the world of showbiz .
Những diễn viên đầy khát vọng thường thấy mình lang thang ở khu hậu trường để tìm kiếm các buổi thử vai, hy vọng có cơ hội ghi dấu ấn trong thế giới giải trí.
✅
Luyện tập

"backlot" nghĩa là gì?