Nghĩa tiếng Việt
cồng kềnh, nặng nề
Đừng chỉ tra "cumbersome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
challenging to manage or move due to size, weight, or awkward shape
Câu ví dụ
The cumbersome package barely fit through the doorway .
Gói hàng cồng kềnh hầu như không lọt qua cửa.
Luyện tập
"cumbersome" nghĩa là gì?