cumbersome

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cồng kềnh, nặng nề
💡
Definition (English)
challenging to manage or move due to size, weight, or awkward shape
✏️
Câu ví dụ
The cumbersome package barely fit through the doorway .
Gói hàng cồng kềnh hầu như không lọt qua cửa.
Luyện tập

"cumbersome" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size