Nghĩa tiếng Việt
lảo đảo, không vững
Đừng chỉ tra "wobbly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unstable and likely to shake or rock from side to side
Câu ví dụ
The toddler took a few wobbly steps as she learned to walk , her balance still developing .
Đứa trẻ tập đi đã bước vài bước chập chững khi học cách đi, sự cân bằng của nó vẫn đang phát triển.
Luyện tập
"wobbly" nghĩa là gì?