wobbly
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lảo đảo, không vững
Definition (English)
unstable and likely to shake or rock from side to side
Câu ví dụ
The toddler took a few wobbly steps as she learned to walk , her balance still developing .
Đứa trẻ tập đi đã bước vài bước chập chững khi học cách đi, sự cân bằng của nó vẫn đang phát triển.
Luyện tập
"wobbly" nghĩa là gì?