wobbly

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lảo đảo, không vững
🎯
Đừng chỉ tra "wobbly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unstable and likely to shake or rock from side to side
✏️
Câu ví dụ
The toddler took a few wobbly steps as she learned to walk , her balance still developing .
Đứa trẻ tập đi đã bước vài bước chập chững khi học cách đi, sự cân bằng của nó vẫn đang phát triển.
✅
Luyện tập

"wobbly" nghĩa là gì?