unwieldy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cồng kềnh, khó điều khiển
🎯
Đừng chỉ tra "unwieldy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult to move or control because of its large size, weight, or unsusal shape
✏️
Câu ví dụ
He grappled with the unwieldy tent poles , trying to set up the camping shelter .
Anh vật lộn với những cây cột lều cồng kềnh, cố gắng dựng lên nơi trú ẩn khi cắm trại.
✅
Luyện tập

"unwieldy" nghĩa là gì?