unwieldy
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cồng kềnh, khó điều khiển
Definition (English)
difficult to move or control because of its large size, weight, or unsusal shape
Câu ví dụ
He grappled with the unwieldy tent poles , trying to set up the camping shelter .
Anh vật lộn với những cây cột lều cồng kềnh, cố gắng dựng lên nơi trú ẩn khi cắm trại.
Luyện tập
"unwieldy" nghĩa là gì?