oscillation

/ˌɑsəˈɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dao động
🎯
Đừng chỉ tra "oscillation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(physics) the back-and-forth motion of an object between two end points
✏️
Câu ví dụ
Gravitationally bound binary star systems undergo regular orbital oscillations as the pair revolve around their mutual center of mass .
Các hệ sao đôi liên kết hấp dẫn trải qua dao động quỹ đạo thường xuyên khi cặp sao quay quanh trung tâm khối lượng chung của chúng.
✅
Luyện tập

"oscillation" nghĩa là gì?